Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tía tô" (1)
tía tô

Tiếng Anh
Danh từperilla, Japanese shiso
Gỏi cuốn thường ăn kèm lá tía tô.
Goi cuon is often served with perilla (shiso) leaves.
Từ liên quan "tía tô" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tía tô" (2)
Gỏi cuốn thường ăn kèm lá tía tô.
Goi cuon is often served with perilla (shiso) leaves.
Bị kết án vắng mặt 20 năm tù vì cùng tội danh trên.
Was sentenced in absentia to 20 years in prison for the same charge.
